아무 단어나 입력하세요!

"all the rage" in Vietnamese

rất thịnh hànhcực kỳ phổ biến

Definition

Một thứ gì đó được gọi là 'rất thịnh hành' khi nó đang cực kỳ phổ biến hoặc hợp mốt trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói về thời trang, công nghệ hoặc xu hướng văn hóa và mang tính tạm thời. Không dùng cho các chủ đề nghiêm túc hoặc lịch sử. Dạng phổ biến: 'đang rất thịnh hành', 'đã từng rất thịnh hành'.

Examples

These shoes are all the rage this summer.

Những đôi giày này **rất thịnh hành** mùa hè này.

Yoga was all the rage a few years ago.

Vài năm trước, yoga đã từng **rất thịnh hành**.

Fidget spinners were all the rage among kids.

Fidget spinner đã từng **rất thịnh hành** trong giới trẻ.

Eco-friendly bags are all the rage right now in big cities.

Hiện nay, túi thân thiện môi trường **rất thịnh hành** ở các thành phố lớn.

Skinny jeans were all the rage back in high school.

Quần jean ôm đã từng **rất thịnh hành** hồi cấp ba.

These days, bubble tea shops are all the rage everywhere you go.

Dạo này, quán trà sữa trân châu **rất thịnh hành** ở khắp mọi nơi.