아무 단어나 입력하세요!

"all the more reason for doing" in Vietnamese

càng có lý do để (làm)

Definition

Cụm từ này có nghĩa là do một tình huống nào đó mà càng có lý do để làm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh lý do; theo sau 'for' là danh động từ hoặc danh từ.

Examples

He was tired, but that was all the more reason for doing his homework early.

Cậu ấy mệt, nhưng đó lại là **càng có lý do để làm** bài tập sớm.

If it's cold outside, that's all the more reason for doing it indoors.

Nếu ngoài trời lạnh, đó **càng có lý do để làm** trong nhà.

She forgot her lunch, so that's all the more reason for doing her shopping today.

Cô ấy quên mang theo cơm trưa, nên **càng có lý do để đi** mua sắm hôm nay.

You don’t like waiting? That’s all the more reason for doing it now and getting it over with.

Bạn không thích chờ đợi? **Càng có lý do để làm** luôn bây giờ và xong cho rồi.

We’re all hungry, which is all the more reason for doing the cooking together.

Tất cả chúng ta đều đói, **càng có lý do để nấu ăn** cùng nhau.

The deadline moved up—all the more reason for doing things right away.

Hạn nộp tới sớm hơn—**càng có lý do để làm** ngay lập tức.