"all that jazz" in Vietnamese
Definition
Cụm từ nói về những thứ tương tự khác khi bạn đã liệt kê một số điều gì đó. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng khi nói chuyện thân mật, không dùng trong văn viết hay hoàn cảnh trang trọng. Nghĩa gần giống 'vân vân', nhưng nghe thoải mái, tự nhiên hơn.
Examples
We need bread, milk, eggs, and all that jazz from the store.
Chúng ta cần mua bánh mì, sữa, trứng, **và những thứ đại loại thế** ở cửa hàng.
He likes football, basketball, tennis, and all that jazz.
Anh ấy thích bóng đá, bóng rổ, quần vợt **và những thứ đại loại thế**.
We have to clean, cook, do laundry, and all that jazz.
Chúng ta phải dọn dẹp, nấu ăn, giặt đồ **và những thứ đại loại thế**.
You just click here, enter your info, and all that jazz—it's easy!
Bạn chỉ cần nhấp vào đây, nhập thông tin của mình, **và những thứ đại loại thế**—rất dễ!
She always talks about her new job, her travels, her big plans, and all that jazz.
Cô ấy luôn nói về công việc mới, chuyến đi, dự định lớn **và những thứ đại loại thế**.
We're talking about saving money, being organized, staying healthy—all that jazz.
Chúng ta đang nói về tiết kiệm tiền, sống ngăn nắp, giữ sức khỏe—**và những thứ đại loại thế**.