아무 단어나 입력하세요!

"all spruced up" in Vietnamese

chỉnh tềăn diện

Definition

Ăn mặc hoặc trang trí rất gọn gàng, đẹp mắt, thường là để chuẩn bị cho dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thông thường, cả cho người và nơi chốn. Thường gắn liền với sự chuẩn bị kỹ cho dịp đặc biệt.

Examples

She got all spruced up for the party.

Cô ấy đã **chỉnh tề** để đi dự tiệc.

The house was all spruced up for the guests.

Ngôi nhà đã được **chỉnh tề** để đón khách.

He wanted to be all spruced up for his job interview.

Anh ấy muốn **chỉnh tề** cho buổi phỏng vấn xin việc.

Wow, you're all spruced up—big date tonight?

Wow, bạn **chỉnh tề** quá—có hẹn hò tối nay à?

Let’s get all spruced up and go out for dinner.

Hãy **ăn diện** rồi đi ăn tối nhé.

The shop window was all spruced up for the holiday season.

Cửa sổ cửa hàng đã được **chỉnh tề** cho mùa lễ hội.