"all in a day's work" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này diễn tả việc gì đó khó khăn hay không dễ chịu cũng là phần bình thường của công việc hay trách nhiệm của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói sau khi gặp việc khó để cho thấy không phải vấn đề lớn. Thường dùng trong môi trường công việc, không quá trang trọng.
Examples
Fixing broken machines is all in a day's work for me.
Sửa máy hỏng là **chuyện thường ngày** đối với tôi.
Cleaning up spills is all in a day's work here.
Dọn dẹp khi bị đổ ra là **việc thường lệ** ở đây.
Helping customers is all in a day's work for the staff.
Giúp khách hàng là **chuyện thường ngày** đối với nhân viên.
You had to work through lunch again? All in a day's work, right?
Bạn lại phải làm xuyên trưa à? **Chuyện thường ngày**, đúng không?
Lost my paperwork again, but finding it is all in a day's work.
Lại mất giấy tờ nữa, nhưng tìm lại được cũng là **chuyện thường ngày**.
Long hours? Stressful clients? It's all in a day's work when you're a doctor.
Giờ làm dài? Khách hàng khó tính? **Chuyện thường ngày** khi bạn làm bác sĩ.