"alive and kicking" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói người hoặc vật nào đó vẫn hoạt động tốt, khỏe mạnh, bất chấp khó khăn hoặc thời gian dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật, thường dùng với nghĩa bất ngờ về sức khỏe hoặc sự tồn tại mạnh mẽ. Không dùng theo nghĩa đen.
Examples
After her surgery, she's alive and kicking.
Sau ca phẫu thuật, cô ấy vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động**.
The old dog is still alive and kicking.
Chú chó già đó vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động**.
That tradition is alive and kicking after all these years.
Truyền thống đó vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động** sau ngần ấy năm.
"Wow, aren't you supposed to be tired? You look alive and kicking!"
"Ô, không phải bạn nên mệt sao? Trông bạn vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động**!"
Even after the economic crisis, the company is alive and kicking.
Ngay cả sau khủng hoảng kinh tế, công ty vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động**.
Rumors say he's retired, but he's actually alive and kicking.
Tin đồn nói ông ấy đã nghỉ hưu, nhưng thực ra ông vẫn **vẫn khỏe mạnh và năng động**.