"alimonies" in Vietnamese
Definition
Là khoản thanh toán định kỳ theo lệnh tòa mà một người phải chu cấp cho vợ hoặc chồng cũ sau khi ly hôn hoặc ly thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiền này là cho vợ/chồng cũ, không phải con cái ('child support'). Trong pháp luật Việt Nam có thể gặp từ 'trợ cấp' hoặc 'cấp dưỡng'; thường dùng trong bối cảnh pháp lý/pháp đình.
Examples
He has to pay alimonies to his ex-wife every month.
Anh ấy phải trả **tiền cấp dưỡng** cho vợ cũ mỗi tháng.
Alimonies can be decided by a judge during divorce.
**Tiền cấp dưỡng** có thể được thẩm phán quyết định trong quá trình ly hôn.
Some people struggle to pay high alimonies after their marriage ends.
Một số người gặp khó khăn khi phải trả **tiền cấp dưỡng** cao sau khi kết thúc hôn nhân.
After the divorce, she was surprised by how many alimonies she could receive.
Sau khi ly hôn, cô ấy bất ngờ về số **tiền cấp dưỡng** mình có thể nhận được.
He forgot to pay his alimonies last month and got a warning from the court.
Anh ấy đã quên trả **tiền cấp dưỡng** tháng trước và bị tòa án cảnh báo.
People often argue in court over how much alimonies should be paid.
Mọi người thường tranh cãi trước tòa về việc nên trả bao nhiêu **tiền cấp dưỡng**.