아무 단어나 입력하세요!

"aligns" in Vietnamese

thẳng hàngphù hợp

Definition

Khi một vật hoặc ý tưởng "thẳng hàng" hoặc "phù hợp" là nó ở đúng vị trí hoặc trùng khớp, đồng thuận với một cái gì đó khác, như mục tiêu hay ý kiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong hoàn cảnh chính thức hoặc trung tính, nhất là khi nói về sự trùng khớp mục tiêu, giá trị, hoặc vị trí. Không dùng cho việc sắp xếp những thứ giản đơn như đồ ăn.

Examples

The picture frame aligns with the edge of the table.

Khung tranh **thẳng hàng** với mép bàn.

His schedule aligns with mine this week.

Lịch của anh ấy tuần này **phù hợp** với lịch của tôi.

The road aligns with the river.

Con đường **thẳng hàng** với con sông.

Her opinion really aligns with what I believe.

Ý kiến của cô ấy thực sự **phù hợp** với niềm tin của tôi.

This plan perfectly aligns with our goals.

Kế hoạch này **phù hợp** hoàn toàn với mục tiêu của chúng ta.

He always aligns his actions with his values.

Anh ấy luôn **phù hợp** hành động của mình với các giá trị của bản thân.