"align" in Vietnamese
Definition
Sắp xếp các vật thể hoặc ý tưởng thành một hàng thẳng hoặc khiến chúng phù hợp/hợp tác tốt với nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'với' (align with: phù hợp với), 'căn chỉnh chính xác', hoặc 'làm cho mục tiêu phù hợp'. Không giống 'arrange' (chỉ sắp xếp, không nhất thiết tạo hàng thẳng hay đồng thuận ý tưởng).
Examples
Please align the chairs in a straight row.
Làm ơn **căn chỉnh** các ghế thành một hàng thẳng.
Her actions do not align with her words.
Hành động của cô ấy không **phù hợp** với lời nói.
We need to align our goals as a team.
Chúng ta cần **làm cho** mục tiêu của cả đội **phù hợp** với nhau.
Can you help me align these pictures on the wall?
Bạn có thể giúp tôi **căn chỉnh** các bức tranh này trên tường không?
Make sure your values align with the company before accepting the job.
Đảm bảo rằng giá trị của bạn **phù hợp** với công ty trước khi nhận việc.
The wheels were not properly aligned, so the car made a strange noise.
Bánh xe không được **căn chỉnh đúng cách**, nên xe phát ra tiếng lạ.