아무 단어나 입력하세요!

"algorithm" in Vietnamese

thuật toán

Definition

Một dãy các bước hướng dẫn chi tiết để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ, thường dùng trong công nghệ hoặc máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, toán học, khoa học máy tính. 'thuật toán' nói về quá trình hay phương pháp, không chỉ là một công thức nhất định. Có thể gặp trong các cụm như 'thuật toán mạng xã hội'.

Examples

A search engine uses an algorithm to find websites for you.

Công cụ tìm kiếm sử dụng **thuật toán** để tìm trang web cho bạn.

We learned how to write a simple algorithm in class.

Chúng tôi đã học cách viết một **thuật toán** đơn giản trong lớp.

An algorithm tells a robot what to do step by step.

Một **thuật toán** hướng dẫn robot làm từng bước một.

The social media algorithm keeps showing me similar videos.

**Thuật toán** mạng xã hội liên tục hiển thị cho tôi các video tương tự.

We're trying to improve the algorithm so the app reacts faster.

Chúng tôi đang cố gắng cải thiện **thuật toán** để ứng dụng phản hồi nhanh hơn.

It's amazing how a good algorithm can solve such complex puzzles.

Thật tuyệt vời khi một **thuật toán** tốt có thể giải quyết những câu đố phức tạp như vậy.