"algebraic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến đại số, nhánh toán học sử dụng chữ cái và ký hiệu để thay cho số và giải phương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học thuật hoặc kỹ thuật, như 'algebraic expression', 'algebraic solution'. Không dùng để chỉ toán học thường ngày hoặc hình học trừ khi liên quan đến đại số.
Examples
She solved the algebraic problem easily.
Cô ấy đã giải bài toán **đại số** một cách dễ dàng.
What is an algebraic expression?
Thế nào là một biểu thức **đại số**?
This formula uses algebraic symbols.
Công thức này sử dụng các ký hiệu **đại số**.
I always found the algebraic parts of math more challenging than arithmetic.
Tôi luôn thấy phần **đại số** trong toán khó hơn so với số học.
The teacher explained the algebraic solution step by step.
Thầy giáo đã giải thích từng bước cách giải **đại số**.
You need an algebraic approach to solve these kinds of problems.
Bạn cần một cách tiếp cận **đại số** để giải các dạng bài này.