아무 단어나 입력하세요!

"alfonso" in Vietnamese

Alfonso (tên riêng)xoài Alphonso (loại xoài)

Definition

Alfonso là tên nam có nguồn gốc Tây Ban Nha, đồng thời cũng dùng để chỉ loại xoài Alphonso ở Nam Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tên riêng; nếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc Nam Á, có thể chỉ quả xoài.

Examples

Alfonso is my friend's name.

**Alfonso** là tên của bạn tôi.

Alfonso comes from Spain.

**Alfonso** đến từ Tây Ban Nha.

Many kings were named Alfonso.

Nhiều vị vua được đặt tên là **Alfonso**.

Have you tried the Alfonso mango? It's delicious.

Bạn đã thử xoài **Alfonso** chưa? Rất ngon đấy.

Alfonso told us a funny story at dinner last night.

Tối qua trong bữa tối, **Alfonso** đã kể cho chúng tôi một câu chuyện vui.

Everyone was surprised when Alfonso showed up at the party.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Alfonso** xuất hiện tại bữa tiệc.