아무 단어나 입력하세요!

"alertness" in Vietnamese

tỉnh táocảnh giác

Definition

Tỉnh táo là trạng thái khi bạn hoàn toàn tỉnh, chú ý và có thể phản ứng nhanh với các tình huống. Nó thường chỉ sự minh mẫn và cảnh giác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tỉnh táo' và 'cảnh giác' thường dùng trong các tình huống liên quan đến sức khỏe, an toàn, hoặc công việc (như 'tỉnh táo khi lái xe'). Bao gồm cả sự tỉnh ngủ lẫn sự chú ý về mặt tinh thần. Không nhầm với 'chuông báo động'.

Examples

Alertness is important when you are driving.

Khi lái xe, **tỉnh táo** là rất quan trọng.

Lack of alertness can lead to mistakes at work.

Thiếu **tỉnh táo** có thể dẫn đến sai sót khi làm việc.

Coffee can improve your alertness in the morning.

Cà phê có thể giúp tăng **tỉnh táo** vào buổi sáng.

Her alertness during meetings always impresses the team.

**Tỉnh táo** của cô ấy trong các cuộc họp luôn khiến cả nhóm ấn tượng.

After a good night's sleep, my alertness is much better.

Sau một đêm ngủ ngon, **tỉnh táo** của tôi tốt hơn nhiều.

Too much stress can lower your alertness and make you forgetful.

Căng thẳng quá mức có thể làm giảm **tỉnh táo** và khiến bạn hay quên.