아무 단어나 입력하세요!

"alder" in Vietnamese

cây tống quán sủi

Definition

Cây tống quán sủi là loại cây hoặc bụi thường mọc gần nước ở vùng ôn đới, lá tròn và có quả nhỏ hình nón.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong sinh học, môi trường hoặc ngành mộc. Đừng nhầm lẫn với 'elder' (một loại cây khác) hoặc 'elder' (người lớn tuổi).

Examples

There is an alder tree growing by the river.

Có một cây **tống quán sủi** mọc bên bờ sông.

Alders lose their leaves in the fall.

Các cây **tống quán sủi** rụng lá vào mùa thu.

The wood from the alder is used to make furniture.

Gỗ của cây **tống quán sủi** dùng để làm đồ nội thất.

We went hiking and spotted a grove of alders near the pond.

Chúng tôi đi bộ và thấy một lùm **tống quán sủi** gần cái ao.

If you look closely, you’ll notice small cones hanging from the alder branches.

Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy những quả nhỏ treo trên cành **tống quán sủi**.

"That’s not an oak—it's an alder," the botanist explained.

"Đó không phải cây sồi đâu—đó là **tống quán sủi**," nhà thực vật học giải thích.