"alchemy" in Vietnamese
Definition
Giả kim là một môn khoa học cổ nhằm biến kim loại thường thành vàng và tìm ra thuốc chữa bách bệnh. Ngày nay, nó còn chỉ sức mạnh bí ẩn làm thay đổi mọi thứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, không phải hóa học hiện đại. Có thể dùng ẩn dụ, ví dụ như 'the alchemy of love' để diễn tả sự biến đổi kỳ diệu.
Examples
In history class, we learned about alchemy and its secrets.
Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học về **giả kim** và những bí mật của nó.
Alchemy tried to change lead into gold.
**Giả kim** từng cố biến chì thành vàng.
Many old books are about alchemy and magic.
Nhiều cuốn sách cổ viết về **giả kim** và ma thuật.
People used to believe alchemy could unlock the secrets of the universe.
Ngày xưa mọi người tin **giả kim** có thể khám phá bí mật của vũ trụ.
There's a kind of alchemy in the way great chefs combine flavors.
Cách các đầu bếp tài ba kết hợp hương vị cũng giống như một loại **giả kim**.
Their friendship was the real alchemy that turned hard times into good memories.
Tình bạn của họ chính là **giả kim** thật sự, biến những ngày khó khăn thành kỷ niệm đẹp.