아무 단어나 입력하세요!

"alarms" in Vietnamese

chuông báo độngbáo độnglo lắng (cảm giác)

Definition

Thiết bị hoặc tín hiệu cảnh báo nguy hiểm, thường bằng âm thanh lớn, hoặc cảm giác lo lắng, hoảng sợ bất chợt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường chỉ các thiết bị báo động như 'chuông báo cháy', 'báo trộm'. Trong văn bản trang trọng, cũng dùng chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi. Gặp nhiều trong: 'set the alarms', 'alarms went off'.

Examples

The school has several alarms for emergencies.

Trường học có nhiều **chuông báo động** cho các trường hợp khẩn cấp.

All the alarms went off at midnight.

Tất cả các **chuông báo động** vang lên lúc nửa đêm.

We installed new alarms in the building.

Chúng tôi đã lắp đặt các **chuông báo động** mới trong tòa nhà.

I set multiple alarms so I don't sleep in by accident.

Tôi đặt nhiều **chuông báo thức** để không ngủ quên.

The loud alarms startled everyone in the office.

Tiếng **chuông báo động** lớn làm mọi người trong văn phòng hoảng hốt.

News reports raised serious alarms about the new virus.

Các bản tin đã làm dấy lên nhiều **lo lắng** nghiêm trọng về virus mới.