"alar" in Indonesian
Definition
Là thuật ngữ giải phẫu mô tả phần nào đó có hình hoặc vị trí như cánh, ví dụ như hai bên cánh mũi.
Usage Notes (Indonesian)
Thuật ngữ dùng trong y học, sinh học với các thành phần như 'alar sụn', 'alar nền'. Hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The alar cartilage supports the shape of the nose.
Sụn **dạng cánh** giúp giữ dáng cho mũi.
Birds have alar muscles in their wings.
Chim có cơ **dạng cánh** ở cánh.
Doctors examined the alar base for signs of infection.
Bác sĩ đã kiểm tra vùng nền **dạng cánh** để xem có dấu hiệu nhiễm trùng không.
Some rhinoplasty surgeries adjust the alar region to reshape the nostrils.
Một số ca phẫu thuật nâng mũi sẽ điều chỉnh vùng **dạng cánh** để thay đổi hình dáng lỗ mũi.
Veterinarians check the alar folds when examining a horse's breathing.
Bác sĩ thú y kiểm tra các nếp **dạng cánh** khi kiểm tra hơi thở của ngựa.
A broken alar cartilage can change how the nose looks and works.
Sụn **dạng cánh** bị gãy có thể làm thay đổi diện mạo và chức năng của mũi.