아무 단어나 입력하세요!

"alamos" in Vietnamese

cây dương

Definition

Cây dương là loại cây cao, lá rung rinh trong gió, thường được trồng thành hàng để lấy bóng mát hoặc làm cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây dương’ thường dùng trong thơ ca hoặc bối cảnh liên quan đến cây cối; không dùng phổ biến ngoài lĩnh vực thực vật học hoặc văn học.

Examples

The park has many alamos near the river.

Công viên có nhiều **cây dương** gần sông.

We planted alamos around our house for shade.

Chúng tôi trồng **cây dương** quanh nhà để tạo bóng mát.

The wind made the leaves of the alamos shake.

Gió làm lá của **cây dương** rung lên.

When you walk down that street, the row of alamos looks beautiful in spring.

Đi bộ trên con phố đó, hàng **cây dương** trông đẹp vào mùa xuân.

People say that old songs sound nicer under the shade of the alamos.

Người ta nói những bài hát xưa nghe hay hơn dưới bóng **cây dương**.

As kids, we used to carve our names into the bark of the alamos by the lake.

Hồi nhỏ, chúng tôi thường khắc tên lên vỏ **cây dương** bên hồ.