아무 단어나 입력하세요!

"ait" in Vietnamese

cồn (ở sông)đảo nhỏ (trên sông)

Definition

‘Ait’ là một cồn hoặc đảo nhỏ nằm giữa sông, thường được đất và cát bồi đắp lên.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ait’ là từ hiếm, thường chỉ gặp trong văn học hoặc khi miêu tả tự nhiên. Trong giao tiếp thường ngày hay dùng ‘đảo nhỏ’, ‘cồn’ thay thế.

Examples

There is a small ait in the middle of the river.

Giữa dòng sông có một **cồn** nhỏ.

The birds built their nest on the ait.

Những chú chim đã làm tổ trên **cồn**.

Fishermen often stop at the ait to rest.

Người đánh cá thường dừng chân nghỉ ngơi trên **cồn**.

During the summer, kids like to explore the mysterious ait near town.

Vào mùa hè, trẻ em thích khám phá **cồn** bí ẩn gần thị trấn.

Not many people know the name of the old ait covered in trees.

Không nhiều người biết tên của **cồn** cũ phủ đầy cây này.

If the water rises, the ait might disappear until next spring.

Nếu nước dâng cao, **cồn** này có thể biến mất đến mùa xuân năm sau.