아무 단어나 입력하세요!

"airy" in Vietnamese

thoáng đãngnhẹ nhàng

Definition

Miêu tả nơi có nhiều không khí trong lành hoặc cảm giác rộng rãi, thoáng đãng. Nó cũng có thể nói về sự nhẹ nhàng, tinh tế.

Examples

The living room is bright and airy.

Phòng khách sáng sủa và **thoáng đãng**.

She wore an airy dress on the hot day.

Cô ấy mặc một chiếc váy **nhẹ nhàng** trong ngày nóng.

The bird’s wings had an airy movement.

Đôi cánh chim bay với sự chuyển động **nhẹ nhàng**.

That café has such an airy feel—lots of wide windows and open space.

Quán cà phê đó có cảm giác **thoáng đãng**—nhiều cửa sổ lớn và không gian mở.

I love sleeping in an airy room with the windows open.

Tôi thích ngủ trong phòng **thoáng đãng** với cửa sổ mở.

Her voice had an airy quality that made the song sound magical.

Giọng cô ấy có chất **nhẹ nhàng** làm bài hát trở nên thật kỳ diệu.