"airstrike" in Vietnamese
Definition
Một cuộc tấn công bất ngờ do máy bay quân sự thực hiện, thường bằng cách thả bom hoặc phóng tên lửa vào mục tiêu xác định.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho các cuộc tấn công từ trên không, không phải trên bộ hoặc trên biển. Xuất hiện nhiều trong tin tức, báo cáo quân sự. 'Air raid' thường là nhiều đợt tấn công, khác với 'airstrike.'
Examples
The military launched an airstrike on the enemy base.
Quân đội đã tiến hành một **cuộc không kích** vào căn cứ của địch.
Civilians were injured in the airstrike.
Dân thường bị thương trong **cuộc không kích**.
The news reported another airstrike last night.
Tin tức đã đưa về một **cuộc không kích** nữa vào đêm qua.
They called in an airstrike when the situation got out of control.
Khi tình hình vượt ngoài tầm kiểm soát, họ đã gọi **không kích**.
After the airstrike, smoke could be seen rising for miles.
Sau **cuộc không kích**, khói bốc lên có thể nhìn thấy từ rất xa.
The general confirmed the airstrike was a success.
Vị tướng xác nhận **cuộc không kích** đã thành công.