아무 단어나 입력하세요!

"airs" in Vietnamese

làm bộtỏ vẻlên mặt

Definition

Chỉ thái độ hay hành động tỏ ra mình hơn người khác, thường mang nghĩa khoe khoang hoặc tự cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm từ 'put on airs', mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tự cao hoặc giả vờ sang.

Examples

She always puts on airs when she visits her rich friends.

Cô ấy luôn tỏ **làm bộ** khi đến thăm bạn giàu có.

I don't like people who give themselves airs.

Tôi không thích những người tỏ **lên mặt**.

Stop putting on airs and just be yourself.

Ngừng **làm bộ** đi và hãy là chính mình.

Don’t mind her, she’s just got her usual airs today.

Đừng bận tâm, hôm nay cô ấy chỉ tỏ **lên mặt** như thường thôi.

He started acting with airs after his promotion at work.

Sau khi được thăng chức, anh ấy bắt đầu tỏ **làm bộ**.

If she drops the airs, she’s actually really nice.

Nếu cô ấy bỏ đi cái **lên mặt**, thật ra cô ấy rất dễ mến.