"airlines" in Vietnamese
Definition
Công ty cung cấp các chuyến bay thường xuyên để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng dạng số nhiều: chỉ nhiều công ty. Thường gặp trong cụm từ như 'major airlines', 'budget airlines'. Dùng nhiều trong bối cảnh du lịch và kinh doanh.
Examples
Many airlines fly to this city.
Nhiều **hãng hàng không** bay tới thành phố này.
Some airlines offer free drinks on board.
Một số **hãng hàng không** phục vụ đồ uống miễn phí trên máy bay.
International airlines usually have bigger planes.
Các **hãng hàng không** quốc tế thường có máy bay lớn hơn.
Some airlines lost my luggage last summer.
Một số **hãng hàng không** đã làm thất lạc hành lý của tôi mùa hè trước.
Budget airlines are great if you don't mind less legroom.
**Hãng hàng không giá rẻ** rất tốt nếu bạn không ngại chỗ để chân ít hơn.
All the major airlines have started using digital boarding passes.
Tất cả các **hãng hàng không** lớn đều đã bắt đầu sử dụng vé lên máy bay điện tử.