"airlift" in Vietnamese
Definition
Vận chuyển bằng đường hàng không là việc di chuyển người hoặc hàng hóa bằng máy bay đến những nơi khó tiếp cận bằng đường bộ, thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tin tức, quân sự hoặc các trường hợp khẩn cấp như 'airlift cứu trợ', 'airlift sơ tán'. Không dùng khi nói về việc đi lại thông thường. Thi thoảng cũng dùng như động từ (airlift ai đó/điều gì đó).
Examples
The army sent an airlift of food to the flooded village.
Quân đội đã gửi một **vận chuyển bằng đường hàng không** đồ ăn đến ngôi làng bị ngập.
A medical airlift saved many lives after the earthquake.
Một **vận chuyển bằng đường hàng không** y tế đã cứu sống nhiều người sau trận động đất.
They organized an airlift to bring water to the isolated town.
Họ đã tổ chức một **vận chuyển bằng đường hàng không** để đưa nước đến thị trấn bị cô lập.
The refugees were airlifted to safety during the conflict.
Những người tị nạn đã được **vận chuyển bằng đường hàng không** đến nơi an toàn trong cuộc xung đột.
There was a huge airlift effort after the hurricane hit.
Đã có một nỗ lực **vận chuyển bằng đường hàng không** quy mô lớn sau khi cơn bão đổ bộ.
Organizing an airlift in bad weather can be extremely challenging.
Tổ chức một **vận chuyển bằng đường hàng không** khi thời tiết xấu có thể cực kỳ khó khăn.