아무 단어나 입력하세요!

"airless" in Vietnamese

không có không khíngột ngạt

Definition

Diễn tả nơi hoặc tình huống không có không khí hoặc không khí rất ngột ngạt, khiến việc thở trở nên khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phòng, tòa nhà hoặc không gian kín. Có thể dùng nghĩa thật sự không có không khí, hoặc chỉ cảm giác ngột ngạt.

Examples

The small room felt airless after the door was closed.

Căn phòng nhỏ cảm thấy thật **ngột ngạt** sau khi đóng cửa lại.

It was hard to breathe in the airless basement.

Rất khó thở trong tầng hầm **ngột ngạt** đó.

The old factory is a huge, airless space.

Nhà máy cũ là một không gian lớn, **ngột ngạt**.

After a few minutes in the elevator, the air felt completely airless.

Sau vài phút trong thang máy, không khí cảm thấy hoàn toàn **ngột ngạt**.

This city apartment always feels a bit airless in summer, even with the windows open.

Căn hộ ở thành phố này luôn cảm thấy hơi **ngột ngạt** vào mùa hè, dù đã mở cửa sổ.

Without wind, the night seemed strangely airless and silent.

Khi không có gió, đêm có cảm giác thật **ngột ngạt** và yên tĩnh lạ lùng.