아무 단어나 입력하세요!

"airfare" in Vietnamese

giá vé máy bay

Definition

Số tiền bạn phải trả để mua vé đi máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Airfare' thường không đếm được, chỉ đề cập đến chi phí vé máy bay. Hay đi cùng với: 'cheap airfare', 'round-trip airfare'. Không bao gồm thuế sân bay hay phí khác.

Examples

The airfare to London is very expensive.

**Giá vé máy bay** đi London rất đắt.

I am looking for a cheap airfare online.

Tôi đang tìm **giá vé máy bay** rẻ trên mạng.

The airfare is included in the tour package.

**Giá vé máy bay** đã bao gồm trong gói du lịch.

Did you notice how much the airfare increases during holidays?

Bạn có nhận thấy **giá vé máy bay** tăng vào dịp lễ không?

My boss refused to reimburse my airfare for the business trip.

Sếp tôi đã từ chối hoàn trả **giá vé máy bay** cho chuyến công tác của tôi.

We managed to get a special deal on the airfare last minute.

Chúng tôi đã mua được **giá vé máy bay** ưu đãi vào phút cuối.