아무 단어나 입력하세요!

"airedale" in Indonesian

airedalechó airedale

Definition

Đây là giống chó terrier lớn, thông minh có nguồn gốc từ Anh, nổi tiếng với bộ lông cứng và tính cách thân thiện, năng động.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này luôn là danh từ và thường chỉ giống chó, không phải một cá thể chó nếu không làm rõ bằng ngữ cảnh. Tên giống thường viết hoa.

Examples

The airedale is a big dog.

**Airedale** là một giống chó lớn.

My friend has an airedale.

Bạn tôi nuôi một con **airedale**.

The airedale has a wiry coat.

**Airedale** có bộ lông cứng.

Many families choose an airedale because they're playful and good with children.

Nhiều gia đình chọn **airedale** vì chúng năng động và hợp với trẻ em.

I saw an airedale at the dog show last weekend.

Cuối tuần trước tôi đã thấy một con **airedale** ở hội thi chó.

If you want a smart, energetic dog, an airedale might be perfect for you.

Nếu bạn muốn một chú chó thông minh, năng động thì **airedale** có thể hoàn toàn phù hợp với bạn.