아무 단어나 입력하세요!

"air" in Vietnamese

không khíkhông gian (cảm giác)phát sóngbày tỏ (ý kiến)

Definition

Hỗn hợp các khí mà chúng ta hít thở quanh Trái Đất, chủ yếu là oxy và nito. Ngoài ra còn chỉ cảm giác, thái độ hoặc việc phát sóng trên radio/TV.

Usage Notes (Vietnamese)

'không khí' là nghĩa chính. Nghĩa ẩn dụ dùng trong cụm 'có không khí căng thẳng', hay 'air your views' là 'bày tỏ ý kiến'. Động từ 'phát sóng' chỉ dùng khi nói về truyền hình, radio.

Examples

We need air to breathe.

Chúng ta cần **không khí** để thở.

Open the window for some fresh air.

Mở cửa sổ cho **không khí** trong lành vào nhé.

Birds fly in the air.

Chim bay trong **không khí**.

There was a strange air about him when he entered the room.

Khi anh ấy bước vào phòng, có một **không khí** lạ lùng bao trùm anh.

The show will air next week on TV.

Chương trình này sẽ được **phát sóng** trên TV vào tuần tới.

You should air your thoughts if something is bothering you.

Nếu có gì đó đang làm bạn khó chịu, bạn nên **bày tỏ suy nghĩ** của mình.