아무 단어나 입력하세요!

"aided" in Vietnamese

hỗ trợgiúp đỡ

Definition

Đã giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó hoặc việc gì đó để làm cho hành động hoặc quá trình dễ dàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, kỹ thuật hoặc hoàn cảnh trang trọng; hay xuất hiện ở dạng bị động như 'was aided by'. Trang trọng hơn 'helped'.

Examples

She aided the old man in crossing the street.

Cô ấy đã **hỗ trợ** ông lão băng qua đường.

The teacher aided the students with their homework.

Giáo viên đã **giúp đỡ** học sinh làm bài tập về nhà.

Volunteers aided the victims after the storm.

Tình nguyện viên đã **hỗ trợ** các nạn nhân sau cơn bão.

The medication quickly aided her recovery.

Thuốc đã nhanh chóng **hỗ trợ** sự hồi phục của cô ấy.

Her speech was aided by visuals on the screen.

Bài phát biểu của cô ấy đã được **hỗ trợ** bởi hình ảnh trên màn hình.

He aided in organizing the charity event last year.

Anh ấy đã **giúp đỡ** tổ chức sự kiện từ thiện năm ngoái.