"aid and abet" in Vietnamese
Definition
Giúp đỡ và khuyến khích ai đó thực hiện hành vi sai trái hoặc tội phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ pháp lý, thường dùng trong bối cảnh tội phạm. Không dùng để nói việc tốt.
Examples
It is illegal to aid and abet someone in committing a robbery.
Việc **tiếp tay và xúi giục** ai phạm tội cướp là bất hợp pháp.
She was charged with aiding and abetting the suspect.
Cô ấy bị buộc tội **tiếp tay và xúi giục** nghi phạm.
You must not aid and abet in any form of fraud.
Bạn không được **tiếp tay và xúi giục** bất kỳ hình thức lừa đảo nào.
He didn't rob the bank, but he did aid and abet the criminals by driving the getaway car.
Anh ta không cướp ngân hàng, nhưng đã **tiếp tay và xúi giục** tội phạm bằng cách lái xe tẩu thoát.
If you aid and abet someone doing harm, you can be punished too.
Nếu bạn **tiếp tay và xúi giục** ai đó làm hại, bạn cũng có thể bị trừng phạt.
The lawyer argued that her client did not aid and abet the offense; he was simply present.
Luật sư lập luận rằng thân chủ bà không **tiếp tay và xúi giục** hành vi phạm tội; mà chỉ đơn giản có mặt.