아무 단어나 입력하세요!

"aground" in Vietnamese

mắc cạn

Definition

Khi một con tàu hoặc thuyền bị mắc vào đáy sông, hồ hoặc biển và không thể di chuyển, thường do bị kẹt ở bờ hoặc vùng nước cạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong hàng hải, liên quan đến tàu/ thuyền mắc cạn. Không dùng cho phương tiện trên bộ. Các cụm như 'ran aground', 'went aground' rất phổ biến.

Examples

The ship ran aground near the coast.

Con tàu đã bị **mắc cạn** gần bờ biển.

The boat is aground on a sandbank.

Chiếc thuyền **mắc cạn** trên một bãi cát.

After the storm, many boats were found aground.

Sau cơn bão, nhiều thuyền được phát hiện đã **mắc cạn**.

We hit a rock and suddenly we were aground.

Chúng tôi đâm phải đá và bất ngờ **mắc cạn**.

Their yacht went aground because the tide was low.

Du thuyền của họ đã **mắc cạn** vì thủy triều xuống.

I saw a fishing boat still aground at sunrise.

Tôi thấy một chiếc thuyền đánh cá vẫn **mắc cạn** lúc bình minh.