아무 단어나 입력하세요!

"agree with" in Vietnamese

đồng ý với

Definition

Có cùng ý kiến với ai đó hoặc ủng hộ một ý kiến, đề xuất mà họ đưa ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'agree with' trước tên người hoặc ý kiến ('Tôi đồng ý với bạn', 'Tôi đồng ý với ý tưởng này'). Không nhầm với 'agree to' (chấp nhận đề xuất) hoặc 'agree on' (cùng thống nhất).

Examples

I agree with you about the movie.

Tôi **đồng ý với** bạn về bộ phim đó.

Do you agree with this decision?

Bạn có **đồng ý với** quyết định này không?

My parents agree with my choice to study abroad.

Bố mẹ tôi **đồng ý với** lựa chọn đi du học của tôi.

I don't always agree with what he says, but I respect his opinion.

Tôi không phải lúc nào cũng **đồng ý với** những gì anh ấy nói nhưng tôi tôn trọng ý kiến của anh ấy.

If you agree with me, let's move forward with the plan.

Nếu bạn **đồng ý với tôi**, hãy tiếp tục với kế hoạch.

Not everyone will agree with your decisions, and that's okay.

Không phải ai cũng sẽ **đồng ý với** quyết định của bạn, và điều đó không sao cả.