아무 단어나 입력하세요!

"agoraphobia" in Vietnamese

chứng sợ không gian rộng

Definition

Đây là tình trạng tâm lý khiến một người sợ hãi khi ở nơi đông người, không gian rộng hoặc chỗ khó thoát ra được.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong y khoa, tâm lý học. Xuất hiện trong các cụm như 'bị agoraphobia', 'điều trị agoraphobia', 'agoraphobia nghiêm trọng'. Không chỉ sợ không gian rộng mà còn là sợ hoàn cảnh khó thoát ra.

Examples

He was diagnosed with agoraphobia by his doctor.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc **chứng sợ không gian rộng**.

People with agoraphobia often feel anxious in crowds.

Những người bị **chứng sợ không gian rộng** thường lo lắng khi ở nơi đông người.

Agoraphobia can make it hard to leave the house.

**Chứng sợ không gian rộng** có thể khiến việc ra khỏi nhà trở nên khó khăn.

She avoids shopping malls because of her agoraphobia.

Cô ấy tránh các trung tâm mua sắm vì **chứng sợ không gian rộng** của mình.

Living with agoraphobia means planning every trip very carefully.

Sống với **chứng sợ không gian rộng** đồng nghĩa với việc phải lên kế hoạch tỉ mỉ cho mọi chuyến đi.

Thanks to therapy, his agoraphobia has improved a lot.

Nhờ trị liệu, **chứng sợ không gian rộng** của anh ấy đã cải thiện nhiều.