"agonies" in Vietnamese
Definition
Cảm giác đau đớn dữ dội về thể xác hoặc tinh thần, thường xảy ra nhiều lần hoặc có nhiều dạng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn chương hoặc phát biểu trang trọng để diễn tả đau khổ tột cùng; không dùng cho đau nhẹ, ví dụ 'the agonies of war'.
Examples
He suffered many agonies during his illness.
Anh ấy đã chịu đựng nhiều **nỗi đau đớn** trong thời kỳ bệnh tật.
The soldiers went through terrible agonies.
Những người lính đã trải qua những **nỗi đau đớn** khủng khiếp.
She remembers the emotional agonies of that year.
Cô ấy vẫn nhớ những **nỗi đau đớn** tinh thần của năm đó.
I can't imagine the agonies he must have felt after the accident.
Tôi không thể tưởng tượng được **nỗi đau đớn** anh ấy đã trải qua sau tai nạn.
Artists sometimes channel their agonies into powerful creations.
Đôi khi các nghệ sĩ chuyển hóa **nỗi đau đớn** của mình thành những tác phẩm mạnh mẽ.
Through all life's agonies, she remained hopeful.
Vượt qua mọi **nỗi đau đớn** trong cuộc đời, cô ấy vẫn luôn hy vọng.