아무 단어나 입력하세요!

"agitator" in Vietnamese

kẻ kích độngbộ phận khuấy (máy móc)

Definition

Người kích động người khác tham gia phản đối hoặc hành động; cũng có nghĩa là bộ phận khuấy trộn trong máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'kẻ kích động' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ người gây rối, đặc biệt trong chính trị. Khi nói về máy móc, dùng 'bộ phận khuấy'. Không nên nhầm với 'agitate' (khuấy động, vận động).

Examples

The agitator gave a loud speech in the park.

**Kẻ kích động** đã phát biểu to tiếng ở công viên.

The washing machine's agitator helps clean the clothes.

Bộ phận **khuấy** của máy giặt giúp làm sạch quần áo.

Some people said the protest leader was an agitator.

Một số người cho rằng lãnh đạo cuộc biểu tình là một **kẻ kích động**.

He's not just an agitator—he actually cares about changing things.

Anh ấy không chỉ là một **kẻ kích động**—mà còn thật sự muốn thay đổi mọi thứ.

If the agitator in your washing machine breaks, your clothes won't get as clean.

Nếu **bộ phận khuấy** trong máy giặt bị hỏng, quần áo sẽ không sạch như trước.

Online forums sometimes attract agitators who just want to start arguments.

Các diễn đàn trực tuyến đôi khi thu hút những **kẻ kích động** chỉ muốn gây tranh cãi.