아무 단어나 입력하세요!

"agitates" in Vietnamese

khuấy độnglàm xôn xaokích động

Definition

Làm xáo trộn vật lý, hoặc khuấy động cảm xúc khiến mọi người trở nên lo lắng hoặc phấn khích.

Usage Notes (Vietnamese)

"Khuấy động" dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến trộn/chuyển động chất lỏng hoặc làm cộng đồng xôn xao. Không dùng cho phiền toái nhỏ nhặt.

Examples

He agitates the water to mix the paint.

Anh ấy **khuấy động** nước để pha sơn.

The speaker agitates the crowd with strong words.

Diễn giả **khuấy động** đám đông bằng những lời mạnh mẽ.

The washing machine agitates the clothes during the wash cycle.

Máy giặt **khuấy động** quần áo trong chu trình giặt.

He always agitates for change at work, even when things are fine.

Anh ấy luôn **kích động** thay đổi ở nơi làm việc, kể cả khi mọi thứ đều ổn.

The loud music agitates some of the guests.

Âm nhạc lớn **làm xôn xao** một số vị khách.

She agitates the salad before serving it.

Cô ấy **khuấy động** salad trước khi dọn ra.