아무 단어나 입력하세요!

"agitate" in Vietnamese

khuấylàm kích độngxúi giục

Definition

Làm lay động hoặc khuấy đều một vật; hoặc làm ai đó cảm thấy bối rối, hoặc kích động quần chúng vì một vấn đề nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'khuấy' dùng cho chất lỏng, 'làm kích động' cho cảm xúc, 'xúi giục' cho hoạt động xã hội/chính trị. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học.

Examples

Please agitate the bottle before use.

Vui lòng **khuấy** chai trước khi sử dụng.

If you agitate the water, the dye will spread faster.

Nếu bạn **khuấy** nước, thuốc nhuộm sẽ lan ra nhanh hơn.

Loud noises can agitate small children.

Tiếng ồn lớn có thể **làm kích động** trẻ nhỏ.

The activists tried to agitate the crowd at the rally.

Các nhà hoạt động đã cố **xúi giục** đám đông tại buổi mít tinh.

Don’t let social media posts agitate you.

Đừng để các bài đăng trên mạng xã hội **làm kích động** bạn.

They began to agitate for better working conditions.

Họ đã bắt đầu **xúi giục** đòi điều kiện làm việc tốt hơn.