아무 단어나 입력하세요!

"aging" in Vietnamese

lão hóa

Definition

Quá trình một người, vật hoặc hệ thống trở nên già đi hoặc bộc lộ dấu hiệu tuổi tác. Có thể chỉ việc suy giảm hoặc trưởng thành theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'Aging population' chỉ dân số già. 'Aging wine/cheese' nghĩa là rượu/phô mai trở nên ngon hơn theo thời gian. 'Aging infrastructure' là cơ sở vật chất xuống cấp. 'Anti-aging' rất phổ biến trong mỹ phẩm.

Examples

Aging is a natural part of life.

**Lão hóa** là một phần tự nhiên của cuộc sống.

The country has an aging population.

Đất nước này có dân số **lão hóa**.

This cheese improves with aging.

Phô mai này ngon hơn khi **lão hóa**.

The aging infrastructure in this city desperately needs billions in investment.

Cơ sở hạ tầng **lão hóa** ở thành phố này rất cần hàng tỷ đô la đầu tư.

She's aging gracefully and refuses to use any anti-aging products.

Cô ấy **lão hóa** một cách duyên dáng và không sử dụng bất kỳ sản phẩm chống **lão hóa** nào.

The wine cellar is designed specifically for aging reds at the perfect temperature.

Hầm rượu này được thiết kế đặc biệt để **lão hóa** rượu vang đỏ ở nhiệt độ hoàn hảo.