아무 단어나 입력하세요!

"agility" in Vietnamese

sự nhanh nhẹnsự linh hoạt

Definition

Khả năng di chuyển hoặc thích nghi nhanh chóng, dễ dàng; có thể nói về cả sự linh hoạt trong cơ thể hoặc trong suy nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong thể thao, nhảy múa, kinh doanh và công nghệ. 'Mental agility' là sự nhạy bén về trí óc. Không giống ‘sức mạnh’ (strength) hay chỉ ‘tốc độ’ (speed).

Examples

Cats are known for their agility.

Mèo nổi tiếng với **sự nhanh nhẹn** của mình.

Gymnasts need a lot of agility.

Các vận động viên thể dục cần rất nhiều **sự nhanh nhẹn**.

Dogs can improve their agility with training.

Chó có thể cải thiện **sự nhanh nhẹn** của mình nhờ luyện tập.

Her mental agility helps her solve problems quickly.

**Sự linh hoạt** trong tư duy giúp cô ấy giải quyết vấn đề nhanh chóng.

The soccer player's agility on the field is amazing.

**Sự nhanh nhẹn** của cầu thủ bóng đá trên sân thật đáng kinh ngạc.

Our company values agility in responding to market changes.

Công ty chúng tôi coi trọng **sự linh hoạt** trong thích nghi với thay đổi của thị trường.