"aggressor" in Vietnamese
Definition
Người, nhóm hoặc quốc gia bắt đầu cuộc tấn công hoặc chiến tranh với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, pháp lý hoặc báo chí, nhất là nói về chiến tranh, bạo lực. Không dùng trong hội thoại thân mật.
Examples
The aggressor started the fight in the schoolyard.
**Kẻ gây hấn** đã bắt đầu cuộc ẩu đả ở sân trường.
In a war, the aggressor is the country that attacks first.
Trong chiến tranh, **kẻ xâm lược** là quốc gia tấn công trước.
The police quickly stopped the aggressor during the protest.
Cảnh sát đã nhanh chóng ngăn chặn **kẻ gây hấn** trong cuộc biểu tình.
They claimed to be defending themselves, but everyone saw who the real aggressor was.
Họ nói là tự vệ, nhưng ai cũng thấy **kẻ gây hấn** thực sự là ai.
In any conflict, it's not always easy to identify the aggressor.
Trong bất kỳ xung đột nào, không phải lúc nào cũng dễ xác định **kẻ gây hấn**.
Nobody expected him to become the aggressor in the negotiation.
Không ai ngờ anh ta lại trở thành **kẻ gây hấn** trong cuộc đàm phán.