아무 단어나 입력하세요!

"ageist" in Vietnamese

phân biệt tuổi tácngười phân biệt tuổi tác

Definition

Chỉ người hoặc ý tưởng đối xử bất công với người khác vì tuổi tác của họ, đặc biệt là người già hoặc người trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ ('ageist remarks', 'ageist policy') hoặc danh từ ('an ageist'). Xuất hiện trong bối cảnh phân biệt đối xử nơi làm việc hoặc thái độ xã hội. Có thể ám chỉ cả sự thiên vị với người già lẫn người trẻ.

Examples

That rule is ageist because it excludes older people.

Quy định đó mang tính **phân biệt tuổi tác** vì nó loại trừ người lớn tuổi.

Don't be ageist—everyone should get a chance.

Đừng **phân biệt tuổi tác**—mọi người đều xứng đáng có cơ hội.

His ageist comments hurt many people.

Những bình luận **phân biệt tuổi tác** của anh ấy đã làm tổn thương nhiều người.

The company's hiring policy has been called ageist by some employees.

Chính sách tuyển dụng của công ty đã bị một số nhân viên gọi là **phân biệt tuổi tác**.

People sometimes don’t realize their jokes are ageist.

Đôi khi mọi người không nhận ra những câu đùa của họ là **phân biệt tuổi tác**.

It’s important to challenge ageist stereotypes in media.

Điều quan trọng là phải thách thức những định kiến **phân biệt tuổi tác** trên truyền thông.