아무 단어나 입력하세요!

"age" in Vietnamese

tuổithời đại

Definition

Thời gian một người hoặc vật đã sống hoặc tồn tại; cũng có thể chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc một thời kỳ trong cuộc đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'tuổi' cho người và vật, 'thời đại' cho lịch sử hoặc giai đoạn phát triển. Khi hỏi người khác thường dùng 'Bạn bao nhiêu tuổi?' thay vì hỏi trực tiếp 'Tuổi của bạn là gì?'

Examples

What is your age?

**Tuổi** của bạn là bao nhiêu?

The museum is over 100 years of age.

Bảo tàng này đã có **tuổi** hơn 100 năm.

She started school at the age of six.

Cô ấy bắt đầu đi học khi **tuổi** lên sáu.

Don't worry about your age—it's just a number.

Đừng lo về **tuổi** của bạn—nó chỉ là một con số.

We're living in the digital age.

Chúng ta đang sống trong **thời đại** kỹ thuật số.

With age comes wisdom.

**Tuổi** càng lớn càng có thêm sự khôn ngoan.