"afterschool" in Vietnamese
Definition
Các hoạt động hoặc chương trình diễn ra sau giờ học chính thức dành cho học sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng như tính từ trước danh từ: 'afterschool activity', không dùng như danh từ riêng. Cần phân biệt với 'after school' là thời gian.
Examples
Our school has many afterschool activities for students.
Trường tôi có nhiều hoạt động **sau giờ học** cho học sinh.
She attends an afterschool math club twice a week.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ toán **sau giờ học** hai lần một tuần.
The afterschool program ends at 5 p.m.
Chương trình **sau giờ học** kết thúc lúc 5 giờ chiều.
My parents signed me up for an afterschool art class to keep me busy.
Bố mẹ tôi đã đăng ký cho tôi lớp vẽ **sau giờ học** để tôi bận rộn.
A lot of kids eat snacks during their afterschool activities.
Nhiều trẻ ăn nhẹ trong lúc tham gia các hoạt động **sau giờ học**.
The school’s new afterschool sports program is really popular this year.
Chương trình thể thao **sau giờ học** mới của trường rất được ưa chuộng năm nay.