아무 단어나 입력하세요!

"after you" in Vietnamese

mời bạn trướcxin mời đi trước

Definition

Cụm từ lịch sự dùng để nhường cho người khác đi trước, ví dụ khi qua cửa hoặc xếp hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kèm theo cử chỉ như giữ cửa, ra hiệu tay; dùng trong các tình huống lịch sự, trang trọng.

Examples

"After you," he said, holding the door open.

"**Mời bạn trước**," anh ấy nói khi giữ cửa mở.

I waited and said, "After you," to my classmate in line.

Tôi đã chờ và nói với bạn cùng lớp trong hàng: "**Mời bạn trước**."

Please, after you—you can go first.

Xin mời, **bạn đi trước**—bạn cứ đi trước đi.

I stepped aside and nodded, "After you."

Tôi bước sang bên và gật đầu: "**Mời bạn trước**."

People often say "after you" in elevators to let others exit first.

Mọi người thường nói "**mời bạn trước**" trong thang máy để người khác ra trước.

She smiled and replied, "No, after you!"

Cô ấy mỉm cười và đáp: "Không, **mời bạn trước**!"