아무 단어나 입력하세요!

"afros" in Vietnamese

kiểu tóc afrotóc xoăn afro

Definition

Kiểu tóc afro là kiểu để tóc xoăn tự nhiên hoặc rất xoăn thành hình tròn, dày và xù. Kiểu tóc này thường gắn liền với văn hóa và bản sắc của người da đen.

Usage Notes (Vietnamese)

"Afros" thường chỉ kiểu tóc và chủ yếu xuất hiện trong các câu chuyện về văn hóa hoặc thời trang người da đen. Đừng nhầm với tiền tố "afro-" nghĩa là thuộc về châu Phi.

Examples

Many people wore afros in the 1970s.

Thập niên 1970, rất nhiều người để kiểu tóc **afro**.

Children in the picture have matching afros.

Các em nhỏ trong bức ảnh đều có **tóc afro** giống nhau.

Some celebrities are famous for their big afros.

Một số người nổi tiếng nổi bật với **tóc afro** to của mình.

At the parade, there were all kinds of colorful afros on display.

Ở buổi diễu hành, đủ kiểu **tóc afro** đầy màu sắc được khoe ra.

My cousins and I all had huge afros when we were little.

Tôi và các anh em họ hồi nhỏ đều có **tóc afro** to lớn.

You should see the old photos—everyone in the family had classic afros!

Bạn nên xem những bức ảnh cũ—ai trong nhà cũng có **tóc afro** kiểu cổ điển!