"aforethought" in Indonesian
Definition
“Aforethought” là việc đã được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước khi làm một hành động nào đó, đặc biệt dùng để chỉ những hành động cố ý trong ngữ cảnh pháp lý.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong pháp luật hoặc trang trọng, hay gặp ở cụm 'malice aforethought' nói về tội phạm có chủ đích. Hiếm khi dùng trong hội thoại hằng ngày; các từ như 'có chủ ý' được dùng nhiều hơn.
Examples
The jury decided the crime was committed with aforethought.
Bồi thẩm đoàn quyết định tội ác này đã được thực hiện với **sự định trước**.
He acted with aforethought when planning the surprise party.
Anh ấy đã hành động với **sự định trước** khi chuẩn bị bữa tiệc bất ngờ.
The lawyer argued there was no aforethought in his actions.
Luật sư cho rằng không có **sự định trước** trong hành động của anh ấy.
It wasn’t just an accident; there was clear aforethought involved.
Đây không chỉ là một tai nạn; rõ ràng có **sự định trước** liên quan.
You can tell by the way it was done that it was with aforethought.
Nhìn cách thực hiện cũng thấy rằng nó được làm với **sự định trước**.
‘Malice aforethought’ is a crucial term in murder trials.
'Malice **aforethought**' là thuật ngữ quan trọng trong các phiên toà xử tội giết người.