"affluent" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, gia đình hoặc khu vực có nhiều tiền, tài sản và mức sống cao; rất giàu hoặc thịnh vượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Affluent' thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng để mô tả người, gia đình hoặc khu vực giàu có ('affluent society', 'affluent neighborhood'). Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hơn 'giàu'.
Examples
He comes from an affluent family.
Anh ấy đến từ một gia đình **giàu có**.
They live in an affluent neighborhood.
Họ sống ở một khu phố **giàu có**.
An affluent country can help poorer nations.
Một quốc gia **giàu có** có thể giúp các nước nghèo hơn.
The city’s affluent residents rarely use public transport.
Cư dân **giàu có** của thành phố hiếm khi dùng phương tiện công cộng.
It’s an affluent area, so houses here are expensive.
Đây là khu vực **giàu có** nên nhà cửa ở đây rất đắt.
Many affluent people donate to charity to give back.
Nhiều người **giàu có** quyên góp cho từ thiện để đóng góp cho xã hội.