아무 단어나 입력하세요!

"afflicting" in Vietnamese

gây đau đớngây ảnh hưởng xấu

Definition

Gây ra đau đớn, khổ sở hoặc rắc rối cho ai đó hoặc điều gì đó. Thường dùng cho các vấn đề kéo dài hoặc tái diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, văn trang trọng, nhất là nói về bệnh tật hoặc khó khăn kéo dài. Không thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The disease is afflicting many people in the village.

Căn bệnh này đang **gây đau đớn** cho nhiều người trong làng.

Hunger is afflicting children in the area.

Trẻ em trong khu vực này đang bị **gây ảnh hưởng xấu** bởi nạn đói.

He works to help those afflicting with mental illness.

Anh ấy làm việc để giúp những người **bị gây đau đớn** bởi bệnh tâm thần.

Economic troubles have been afflicting small businesses lately.

Gần đây, các khó khăn kinh tế đang **gây ảnh hưởng xấu** tới các doanh nghiệp nhỏ.

There’s a severe drought afflicting the region this year.

Năm nay khu vực này đang **bị ảnh hưởng xấu** bởi hạn hán nghiêm trọng.

Stress has been afflicting him ever since he changed jobs.

Căng thẳng đã **gây ảnh hưởng xấu** lên anh ấy kể từ khi đổi việc.