"affirmatively" in Vietnamese
Definition
Theo cách thể hiện sự đồng ý, ủng hộ hoặc trả lời 'có' một cách rõ ràng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý, công việc hoặc học thuật như 'trả lời affirmatively'. Trong giao tiếp thường ngày chỉ cần dùng 'vâng' hoặc 'đồng ý'.
Examples
She nodded affirmatively when asked if she understood.
Khi được hỏi, cô ấy gật đầu **một cách khẳng định**.
He answered affirmatively to the job offer.
Anh ấy trả lời **một cách khẳng định** đối với lời mời làm việc.
The student replied affirmatively when the teacher asked a question.
Khi giáo viên hỏi, học sinh đã trả lời **một cách khẳng định**.
If you can respond affirmatively, we’ll move forward with the project.
Nếu bạn có thể phản hồi **một cách khẳng định**, chúng tôi sẽ tiếp tục dự án.
The witness stated affirmatively that he saw the suspect at the scene.
Nhân chứng **một cách khẳng định** rằng anh ta đã thấy nghi phạm tại hiện trường.
When given the choice, she always chooses affirmatively rather than hesitate.
Khi được lựa chọn, cô ấy luôn chọn **một cách khẳng định** thay vì do dự.