아무 단어나 입력하세요!

"affirm" in Vietnamese

khẳng định

Definition

Khẳng định rõ ràng điều gì đó là đúng hoặc bày tỏ sự ủng hộ với ai hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'affirm one's commitment' là xác nhận cam kết. Đối lập với 'deny'.

Examples

I affirm that everything I said is true.

Tôi **khẳng định** rằng tất cả những gì tôi nói đều đúng.

The judge affirmed the decision.

Thẩm phán đã **khẳng định** quyết định đó.

She affirmed her support for the team.

Cô ấy đã **khẳng định** sự ủng hộ với đội.

It's important to affirm your values at work.

Khẳng định giá trị của bạn nơi làm việc là rất quan trọng.

Can you affirm that what he said is accurate?

Bạn có thể **khẳng định** rằng những gì anh ấy nói là chính xác không?

Public leaders often affirm their commitment to change.

Các nhà lãnh đạo công chúng thường **khẳng định** cam kết của họ với sự thay đổi.